Bản dịch của từ 沅江九肋 trong tiếng Việt
沅江九肋
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
沅江九肋 (Thành ngữ)
【yuán jiāng jiǔ lèi】
01
(văn học) truyền thuyết rùa chín gân ở sông Viên
点燃。传说中的沅江九棱龟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tài năng hiếm có
稀有人才
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沅江九肋
yuán
沅
jiāng
江
jiǔ
九
lèi
肋
Các từ liên quan
沅湘
沅芷湘兰
沅芷澧兰
沅茝醴兰
沅茞澧兰
江上
江东
九三学社
九三鼎
肋底下插柴
肋木
肋条
肋窝
肋肢
- Bính âm:
- 【Yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝝
䟦
厵
圓
䲻
媛
邧
騵
袁
園
橼
魭
㵻
湂
濽
灀
湶
溶
浨
湠
潯
瀝
㳂
湳
妑
冸
丣
玘
努
㕲
吲
㢬
㳂
卤
私
坉
沅江
沅陵
沅水
沅陵县
沅江市
沅江九肋
