Bản dịch của từ 沅湘 trong tiếng Việt
沅湘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
沅湘 (Danh từ)
【yuán xiāng】
01
Đề cập đến tên gọi chung của sông Yuanshui và sông Xiangshui (hai con sông chính ở Hồ Nam). Nó thường được dùng để chỉ lưu vực sông hay nơi lưu đày ở xứ Sở được viết bằng thơ.
沅水和湘水的并称。战国楚诗人屈原遭放逐后,曾长期流浪沅湘间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沅湘
yuán
沅
xiāng
湘
Các từ liên quan
沅江九肋
沅芷湘兰
沅芷澧兰
沅茝醴兰
沅茞澧兰
湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
- Bính âm:
- 【Yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝝
䟦
厵
圓
䲻
媛
邧
騵
袁
園
橼
魭
㵻
湂
濽
灀
湶
溶
浨
湠
潯
瀝
㳂
湳
妑
冸
丣
玘
努
㕲
吲
㢬
㳂
卤
私
坉
沅江
沅陵
沅水
沅陵县
沅江市
沅江九肋
