Bản dịch của từ 沅茞澧兰 trong tiếng Việt
沅茞澧兰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
沅茞澧兰 (Tính từ)
【yuán chén lǐ lán】
01
Người tài cao quý; phẩm chất cao quý
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沅茞澧兰
yuán
沅
chén
茞
lǐ
澧
lán
兰
- Bính âm:
- 【Yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝝
䟦
厵
圓
䲻
媛
邧
騵
袁
園
橼
魭
㵻
湂
濽
灀
湶
溶
浨
湠
潯
瀝
㳂
湳
妑
冸
丣
玘
努
㕲
吲
㢬
㳂
卤
私
坉
沅江
沅陵
沅水
沅陵县
沅江市
沅江九肋
