Bản dịch của từ 沆漭 trong tiếng Việt

沆漭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄏㄤˋhangthanh huyền

沆漭 (Danh từ)

hàng mǎng
01

Mặt nước rộng lớn, mênh mông vô tận (dùng để miêu tả không gian nước bao la)

水面辽阔无际貌。亦指广阔无际的水面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沆漭

hàng

mǎng

沆
Bính âm:
【hàng】【ㄏㄤˋ】【HÃNG】
Các biến thể:
𣳞
Hình thái radical:
⿰,⺡,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép