Bản dịch của từ 沈云 trong tiếng Việt

沈云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈云 (Danh từ)

shěn yún
01

Tên người hoặc tên hiệu (cổ văn, cũng viết là “沉云”); có thể là tên nhân vật/ thiền hiệu

1.亦作“沉云”。

Ví dụ
02

Mây tối; mây dày, âm u (trời đầy mây đen)

2.阴云;浓云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈云

shěn

yún

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép