Bản dịch của từ 沈人 trong tiếng Việt

沈人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈人 (Danh từ)

shěn rén
01

Người tài đức sa sút, bị chìm đắm (theo nghĩa cổ: người tài mà lâm vào cảnh suy đồi)

沉沦在下之贤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈人

shěn

rén

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép