Bản dịch của từ 沈光香 trong tiếng Việt
沈光香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈光香 (Danh từ)
【shěn guāng xiāng】
01
Một thứ hương thơm đặc biệt (gỗ/hương liệu) khi đốt tỏa mùi dị thường, có ánh sáng khi cháy (theo ghi chép cổ)
2.一种异香,烧之有光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một thứ hương liệu/nhang thơm (cũng viết 作「沉光香」) — một loại hương, mùi thơm truyền thống (từ cổ văn)
1.亦作“沉光香”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈光香
shěn
沈
guāng
光
xiāng
香
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
光临
光亮
光仪
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
