Bản dịch của từ 沈冥 trong tiếng Việt
沈冥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈冥 (Danh từ)
U ám, chìm trong bóng tối/âm u; (cổ văn) trạng thái bi thảm, thâm trầm (cũng viết là「沉冥」)
1.亦作“沉冥”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ẩn cư, ẩn mình lánh đời; ở yên không giao du, giấu mình kín đáo
2.谓幽居匿迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn sĩ; người ẩn cư, sống tách biệt xã hội
3.指隐居的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
U ám, trầm lặng tối tăm; trạng thái âm u, yên tĩnh sâu thẳm (Hán-Việt: 'trầm minh' nghĩa là trầm lắng và âm u)
4.低沉冥寂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
U ám, mờ tối; tối tăm, thiếu ánh sáng (thường chỉ cảnh vật âm u)
5.昏暗;幽暗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chìm xuống, bị vùi lấp; sa ngã, sa đọa (bị bỏ quên hoặc lún sâu vào tình trạng tiêu cực)
6.犹埋没,沉沦。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Say mê, chìm đắm (trong suy nghĩ, tình cảm hoặc thói hư); Hán-Việt: trầm minh — chìm sâu, mê mải
7.沉迷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phật giáo: cõi âm u, u minh; cũng chỉ người ở nơi u minh (hồn, người âm).
8.佛教语。犹幽冥。亦指幽冥中人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈冥
shěn
沈
míng
冥
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
