Bản dịch của từ 沈博絶丽 trong tiếng Việt
沈博絶丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈博絶丽 (Tính từ)
【chén bó jué lì】
01
Văn phong vừa uyên bác sâu sắc, vừa ngôn từ cực kỳ hoa lệ; bài văn/đoạn văn vừa có chiều sâu học thuật vừa văn chương lộng lẫy (Hán-Việt: thâm bác tuyệt lệ).
2.指文章内容深沉渊博,文辞极其华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mô tả vẻ đẹp rực rỡ, tuyệt mỹ; thường dùng trong văn chương cổ để khen nhan sắc hoặc cảnh tượng tuyệt đẹp (亦作“沉博绝丽”)
1.亦作“沉博絶丽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈博絶丽
shěn
沈
bó
博
jué
絶
lì
丽
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
博习
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
