Bản dịch của từ 沈厚 trong tiếng Việt
沈厚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈厚 (Tính từ)
【shěn hòu】
01
Trầm, dày dặn; tính cách hoặc giọng điệu ôn hòa, sâu sắc (cũng viết là 「沉厚」)
1.亦作“沉厚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mộc mạc, thật thà và điềm đạm (tính cách giản dị, vững chãi)
2.朴实稳重。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sâu, dày (chỉ khoảng cách hoặc mức độ từ ngoài vào trong, từ trên xuống dưới rất lớn)
3.深厚。指由上到下或由外到内的距离很大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sâu sắc, thâm trầm; mức độ (tâm trạng, giọng điệu, nội hàm) rất sâu
4.深沉。形容程度深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈厚
shěn
沈
hòu
厚
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
厚交
厚今薄古
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
