Bản dịch của từ 沈吉铁路 trong tiếng Việt
沈吉铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈吉铁路 (Danh từ)
【shěn jí tiě lù】
01
Tên tuyến đường sắt nối thành phố Thẩm Dương (辽宁沈阳) qua Phổ Thông (抚顺) đến Cát Lâm (吉林),dài khoảng 446 km,khai thông năm 1929 — một tuyến trục liên tỉnh ở Đông Bắc Trung Quốc.
从辽宁沈阳经抚顺到吉林。长446千米。1929年全线通车。是东北地区联系辽、吉两省的铁路干线之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈吉铁路
shěn
沈
jí
吉
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
吉丁当
吉丢古堆
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
