Bản dịch của từ 沈吟不决 trong tiếng Việt

沈吟不决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈吟不决 (Động từ)

shěn yín bù jué
01

Do dự, lưỡng lự mãi không quyết; suy nghĩ phân vân (cũng viết 沉吟不决」)

1.亦作“沉吟不决”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lưỡng lự, suy nghĩ mãi mà chưa quyết; nửa tin nửa ngờ, chưa đưa ra quyết định dứt khoát (Hán Việt: trầm ngâm bất quyết)

2.犹言沉吟未决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈吟不决

shěn

yín

jué

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
决一雌雄
决不
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép