Bản dịch của từ 沈命 trong tiếng Việt

沈命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈命 (Động từ)

shěn mìng
01

Mạng sống lâm nguy; sinh mệnh đang trong tình trạng nguy cấp

3.谓危殆的生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt án tử, xử tử (chỉ việc xử chết người)

4.谓处死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bị giết chết; chết ngay lập tức (ý gần như “tuyệt mạng”, “chết tức khắc”)

2.犹绝命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên riêng (Hán tự cổ; cũng viết là “沉命”), ít dùng — chỉ cách viết/ghi tên trong văn bản cổ

1.亦作“沉命”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈命

shěn

mìng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép