Bản dịch của từ 沈围 trong tiếng Việt

沈围

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈围 (Danh từ)

shěn wéi
01

(cổ) dáng người cúi gập lưng, khom lưng; trạng thái thân mình hơi nghiêng cúi (ý cổ, văn ngôn).

犹沈腰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈围

shěn

wéi

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép