Bản dịch của từ 沈埋 trong tiếng Việt

沈埋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈埋 (Động từ)

shěn mái
01

Chôn vùi, chôn giấu (chìm xuống, bị lấp hoặc che khuất)

1.亦作“沉埋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chôn giấu; vùi sâu (vật/ý nghĩ/những thứ bị che giấu)

2.埋藏;深藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đắm mình vào một cái gì đó; tập trung vào (làm việc hoặc học tập)

3.犹言埋首。谓专心工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chôn vùi; bị埋没, lấn át hoặc chìm nghỉm (bị quên, không được chú ý)

4.埋没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chỉ việc chết (ẩn dụ), chôn vùi sinh mệnh (Hán Việt: Thẩm mai — 'thẩm' = chìm, 'mai' = chôn)

5.借指死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈埋

shěn

mái

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép