Bản dịch của từ 沈声 trong tiếng Việt

沈声

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈声 (Động từ)

shěn shēng
01

Giọng trầm, giọng nói âm thầm, thường viết cũng là “沉声

1.亦作“沉声”。

Ví dụ
02

(Âm thanh) những âm thanh ngắt quãng, ngắt quãng (chẳng hạn như tiếng thở dài, tiếng thì thầm hoặc tiếng gió) đến rồi đi.

2.指声响发出后断而不续。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giữ im lặng; trầm mặc, yên lặng (không nói chuyện, không phát ra tiếng động)

3.沉寂无声。谓保持沉默。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈声

shěn

shēng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép