Bản dịch của từ 沈声静气 trong tiếng Việt
沈声静气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈声静气 (Tính từ)
【shěn shēng jìng qì】
01
Điềm tĩnh, giọng nói/khí sắc trầm ổn và yên lặng (thường mô tả thái độ nói năng ôn hòa, không hồ đồ)
1.亦作“沉声静气”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giọng điệu trầm ấm, thái độ điềm đạm, ôn hòa (âm thấp, bình tĩnh)
2.谓声调低沉,态度平和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈声静气
shěn
沈
shēng
声
jìng
静
qì
气
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
静一
静专
静业
静严
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
