Bản dịch của từ 沈大高速公路 trong tiếng Việt
沈大高速公路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈大高速公路 (Danh từ)
【shěn dà gāo sù gōng lù】
01
Đường cao tốc nối Thẩm Dương (沈阳) và Đại Liên (大连) ở Liêu Ninh, dài khoảng 375 km; khởi công 1984, 1990 thông xe — một trong những tuyến cao tốc đầu tiên của Trung Quốc đại lục.
从辽宁沈阳到大连。长375千米。始建于1984年6月,1990年9月正式通车。是中国大陆动工兴建最早的高速公路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈大高速公路
shěn
沈
dà
大
gāo
高
sù
速
gōng
公
lù
路
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
大一统
大万
大丈夫
高下
高下其手
速严
速件
速伤
速便
速写
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
