Bản dịch của từ 沈宏 trong tiếng Việt
沈宏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈宏 (Tính từ)
【shěn hóng】
01
Tên người (Hán tự: 亦作“沉宏”) — họ tên cá nhân, có thể viết khác là “沉宏”
1.亦作“沉宏”。
Ví dụ
02
Sâu lắng, uy nghi rộng lớn (âm điệu chỉ sự sâu sắc, trầm trọng và quy mô lớn)
2.深沉宏大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trầm vang, âm thanh nặng và vang lớn (trầm mà rộng); gợi cảm giác uy nghi, âm vực sâu
3.沉重洪亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈宏
shěn
沈
hóng
宏
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
