Bản dịch của từ 沈密寡言 trong tiếng Việt

沈密寡言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈密寡言 (Tính từ)

shěn mì guǎ yán
01

Ít nói, kín đáo; trầm mặc, ít bộc lộ cảm xúc (Hán Việt: trầm mật/thiểu ngôn)

1.亦作“沉密寡言”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hay trầm mặc, ít nói; kín đáo và ít bộc lộ cảm xúc

2.犹沉默寡言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈密寡言

shěn

guǎ

yán

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
密不通风
密丛丛
密严
密举
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
言三语四
言下
言不二价
言不及义
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép