Bản dịch của từ 沈屈 trong tiếng Việt
沈屈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈屈 (Danh từ)
【shěn qū】
01
Tên người (Hán tự hợp thành, 亦作“沉屈”); tức họ/tên lịch sử hoặc tên riêng cổ
1.亦作“沉屈”。
Ví dụ
02
Bị chôn vùi, bị dồn nén; tỏ ra u uất, sầu muộn (cảm xúc bị kìm lại, chìm lắng)
2.埋没屈抑;屈沉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chìm lẫn, bị vùi mờ; tiêu tan, bị xóa nhòa (ý nghĩa: bị dần biến mất hoặc bị xóa bỏ)
3.指湮没;泯灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bất công, trải nghiệm bị đối xử bất công (bất công nghiêm trọng)
4.沉冤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈屈
shěn
沈
qū
屈
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
屈一伸万
屈临
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
