Bản dịch của từ 沈弃 trong tiếng Việt
沈弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈弃 (Động từ)
【shěn qì】
01
Bỏ mặc, vứt bỏ (cũng viết là “沉弃”); bỏ rơi, phế bỏ không dùng
1.亦作“沉弃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bị bỏ mặc, bị dồn vào tình trạng sa sút hoặc bị vứt bỏ (chỉ tình trạng bị bỏ rơi, bị chôn vùi bỏ quên)
2.沉沦弃置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈弃
shěn
沈
qì
弃
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
