Bản dịch của từ 沈德潜 trong tiếng Việt

沈德潜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈德潜 (Danh từ)

shěn dé qián
01

沈德潜 (1673–1769),清代詩人文史學者字確士號歸愚江蘇長洲今蘇州晚年進士官至內閣學士兼禮部侍郎主張詩教重格調與溫柔敦厚編撰有古詩源》《唐詩別裁》《明詩別裁》《清詩別裁著作彙為沈歸愚詩文全集》。

沈德潜(1673-1769)清代诗人。字确士,号归愚,长洲(今江苏苏州)人。晚年中乾隆进士,官至内阁学士兼礼部侍郎。论诗提倡“格调”和“温柔敦厚”的诗教。选有《古诗源》、《唐诗别裁》、《明诗别裁》、《清诗别裁》。有《沈归愚诗文全集》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈德潜

shěn

qián

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
德举
德义
潜严
潜亢
潜仙
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép