Bản dịch của từ 沈忧 trong tiếng Việt

沈忧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈忧 (Tính từ)

shěn yōu
01

(Tiếng Trung cổ) Buồn bã, lo lắng và khó chịu sâu sắc (còn gọi là "lo lắng nghiêm trọng"). Có thể hiểu đó là một cảm giác trong lòng nặng trĩu và một nỗi buồn khó hiểu.

1.亦作“沉忧”。

Ví dụ
02

Sâu nặng lo âu; buồn phiền chồng chất (Hán Việt: thần ưu/ triền u?).

2.深忧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈忧

shěn

yōu

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép