Bản dịch của từ 沈思熟虑 trong tiếng Việt

沈思熟虑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈思熟虑 (Động từ)

shěn sī shú lǜ
01

Suy nghĩ kỹ, cân nhắc chín chắn trước khi quyết định (chỉ hành động xem xét thận trọng, suy nghĩ sâu sắc)

1.亦作“沉思熟虑”。

Ví dụ
02

Suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định (Hán Việt: thẩm tư thục lự)

2.深入思索,仔细考虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈思熟虑

shěn

shú

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
思不出位
思且
思义
思乎
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép