Bản dịch của từ 沈愈 trong tiếng Việt

沈愈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈愈 (Tính từ)

shěn yù
01

1. (古体/异写) 人名或姓氏亦作沉愈」。

1.亦作“沉愈”。

Ví dụ
02

Bệnh nặng kéo dài, ốm nặng khó khỏi (còn gọi là “沉疴”)

2.犹沉疴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈愈

shěn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
愈出愈奇
愈加
愈发
愈合
愈头风
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép