Bản dịch của từ 沈抑 trong tiếng Việt

沈抑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈抑 (Tính từ)

shěn yì
01

Bị chôn vùi vì bị ức chế/không được phát triển; bị kìm nén mà lắng xuống

4.谓受压抑而致埋没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

U sầu, buồn nặng; tâm trạng trầm xuống (giống 'ý là bị ức chế, chán nản')

3.犹抑郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1. (cổ/書面) trầm mặc, ảm đạm, nặng nề về tâm trạng hoặc giọng điệu; 2. (hành vi/nhận xét) kiềm chế, giữ chừng mực, không biểu lộ mạnh cảm xúc (tương tự “沉抑”)

1.亦作“沉抑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ẩn dật, lui về ẩn cư; ẩn mình rút lui khỏi chốn quan trường hoặc đời sống công khai

2.犹言退隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Âm thanh trầm, nặng, nghèn nghẹn (giọng nói thấp và ấm hoặc u uất)

5.指声音低沉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈抑

shěn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép