Bản dịch của từ 沈明石鸡 trong tiếng Việt

沈明石鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈明石鸡 (Danh từ)

shěn míng shí jī
01

Một cách viết khác của “沉明石鸡” — tên loài (hoặc tên gọi cổ) liên quan đến ‘石鸡’ (có thể là chim đá hoặc tên gọi thực vật/động vật cổ), nghĩa hẹp: tên riêng/thuật ngữ cổ

1.亦作“沉明石鸡”。

Ví dụ
02

Gà kỳ lạ trong truyền thuyết (một loài gà thần/diệu kỳ)

2.传说中的奇鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈明石鸡

shěn

míng

shí

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
明上
明世
明业
明丢丢
石丈
石丈人
石上草
石中美
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép