Bản dịch của từ 沈木 trong tiếng Việt

沈木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈木 (Danh từ)

shěn mù
01

Gỗ chìm (gỗ đã mục hoặc rơi xuống nước, chìm ở đáy nước) — cũng viết là “沉木

1.亦作“沉木”。

Ví dụ
02

沈木 (thuật ngữ cổ): theo ghi chép lịch sử, tên một loài cây hoặc vật ở nước sâu trong truyền thuyết (sau được mượn chỉ tộc người man di/thiểu số ở vùng Ailao); gợi liên tưởng đến cây chìm hóa rồng trong truyện cổ.

2.《后汉书.西南夷传.哀牢》:“哀牢夷者,其先有妇人名沙壹,居于牢山。尝捕鱼水中,触沈木若有感,因怀?,十月,产子男十人。后沈木化为龙,出水上。”后以“沈木”借指夷族。

Ví dụ
03

Trầm (gỗ trầm hương) — tức “沉香”, loại gỗ thơm quý

3.即沉香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈木

shěn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
木三对
木上座
木下三郎
木丸
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép