Bản dịch của từ 沈李浮瓜 trong tiếng Việt
沈李浮瓜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈李浮瓜 (Danh từ)
【shěn lǐ fú guā】
01
Hình ảnh/khái niệm chỉ việc dùng nước lạnh ngâm trái cây (như dưa, mận) để giải nhiệt mùa hè; cũng chỉ niềm vui nhỏ mùa hè liên quan tới trái cây mát
三国魏曹丕《与朝歌令吴质书》:“浮甘瓜于清泉,沈朱李于寒水。”谓天热把瓜果用冷水浸后食用。后以“沈李浮瓜”借指消夏乐事。亦用以泛指消夏果品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈李浮瓜
shěn
沈
lǐ
李
fú
浮
guā
瓜
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
