Bản dịch của từ 沈枪 trong tiếng Việt
沈枪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈枪 (Danh từ)
【shěn qiāng】
01
Tên gọi khác của “沉枪/沈槍” — một thuật ngữ (có thể là danh từ cổ/thuộc lĩnh vực chuyên môn), thường là cách viết/ghép khác của chữ “沉枪”; không phổ biến trong văn nói hiện đại
1.亦作“沉枪”。亦作“沈槍”。
Ví dụ
02
Một loại giáo/cương (cũ) gọi là '沈枪' — tức là 'lục沈枪' (tương đương cây thương/giáo chìm màu lục trong truyền thống), thường đề cập trong sách vở cổ; ít dùng hiện nay
2.即绿沉枪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈枪
shěn
沈
qiāng
枪
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
