Bản dịch của từ 沈槍 trong tiếng Việt

沈槍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈槍 (Danh từ)

shěn qiāng
01

沈槍沉枪”):捕鱼或潜水时用的长杆或矛亦可指捕鱼用的矛状工具可写作沉枪”)

见“沈枪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈槍

shěn

qiāng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
槍底饭
槍槍铰铰
槍毙
槍篱
槍银
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép