Bản dịch của từ 沈水香 trong tiếng Việt
沈水香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈水香 (Danh từ)
【shěn shuǐ xiāng】
01
Tên một loại hương thơm/nhang (cũng viết là「沉水香」); thường chỉ một thứ hương liệu hoặc nhang có mùi thơm lâu, có thể là tên cây hoặc gỗ thơm dùng làm hương
1.亦作“沉水香”。
Ví dụ
02
Một loại trầm hương (gỗ thơm quý), tức '沉香' — mùi thơm trầm, gỗ trầm
2.即沉香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hương làm từ trầm hương (mùi trầm cao cấp)
3.指以沉香制作的香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈水香
shěn
沈
shuǐ
水
xiāng
香
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
水上
水上运动
水上飞机
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
