Bản dịch của từ 沈江 trong tiếng Việt

沈江

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈江 (Động từ)

shěn jiāng
01

Ném/ném xác xuống sông; chôn xác vào sông (gợi hình: “thả xuống sông” để che giấu xác)

1.谓沉尸于江。

Ví dụ
02

Nhảy xuống sông tự tử; nhảy xuống sông tự tử (thuật ngữ sách cổ)

2.谓投江自尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈江

shěn

jiāng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
江上
江东
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép