Bản dịch của từ 沈泥 trong tiếng Việt

沈泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈泥 (Danh từ)

shěn ní
01

Bùn lắng, lớp phù sa lắng xuống (bùn chìm dưới nước)

1.亦作“沉泥”。亦作“沉泥”。

Ví dụ
02

Chìm vào bùn; lún xuống trong bùn (Hán-Việt: trầm nê) — hình ảnh vật hoặc người bị bùn đất nuốt chìm

2.沉入泥中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lắng xuống, lắng đọng bùn đất; phần bùn lắng dưới nước (Hán-Việt: trầm nê)

3.指沉积泥土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈泥

shěn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép