Bản dịch của từ 沈泯 trong tiếng Việt

沈泯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈泯 (Động từ)

shén mǐn
01

Chìm mất, bị xóa nhòa; tiêu tan hoàn toàn (ý tưởng, danh tiếng, ký ức bị lấp mất)

湮没;泯灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈泯

shěn

mǐn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép