Bản dịch của từ 沈浊 trong tiếng Việt
沈浊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈浊 (Tính từ)
【shěn zhuó】
01
Chìm đục, u ám; (văn ngôn) chỉ trạng thái nước hoặc không khí ô nhiễm, đục ngầu, nặng nề
1.亦作“沉浊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh trầm, đục và nặng; giọng thấp, oi bức (hán việt: 'trầm trọc')
3.重浊。指声音低沉粗重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đục nặng, rất đục và đậm (nước hoặc chất lỏng); âm u, nặng nề
4.重浊。浓重浑浊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ô uế, đục nặng; thường ẩn dụ chỉ thời cuộc, phong tục đạo đức suy đồi
2.污浊。多喻指风俗败坏的时世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈浊
shěn
沈
zhuó
浊
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
