Bản dịch của từ 沈济 trong tiếng Việt

沈济

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈济 (Tính từ)

shěn jì
01

Tên người (古代人名亦作沉济」)

1.亦作“沉济”。

Ví dụ
02

Thầm lặng, sâu sắc, trầm tĩnh có khả năng thành đại sự (người trầm mặc, thâm trầm)

2.谓深沉能成大事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈济

shěn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
济世
济世之才
济世匡时
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép