Bản dịch của từ 沈浑 trong tiếng Việt
沈浑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈浑 (Tính từ)
【shěn hún】
01
Trầm lặng, sâu dày và âm vang (giọng nói, phong cách hoặc cảm xúc); dáng vẻ thâm trầm, đầy trọng lượng
2.深沉浑厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm u, trầm đục; (giọng âm, âm thanh hoặc phong thái) trầm, nặng và hơi u tối (Hán Việt: trầm/hồn âm '沈浑' gần nghĩa với '沉浑')
1.亦作“沉浑”。
Ví dụ
03
U mê, ngây ngất; tinh thần mơ hồ, như sắp ngất (tương tự “hôn mê nhẹ” hoặc “đờ đẫn”)
3.犹昏沉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈浑
shěn
沈
hún
浑
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
