Bản dịch của từ 沈湎 trong tiếng Việt
沈湎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈湎 (Động từ)
【shén miǎn】
01
Say mê, chìm đắm (vào thói xấu, rượu chè, cờ bạc, v.v.)
1.亦作“沈?”。亦作“沈沔”。亦作“沉湎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chìm đắm, sa đà (thường chỉ nghiện rượu hoặc sa vào thói hư)
2.犹沉溺。多指嗜酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Say mê, chìm đắm (vào một việc, một trạng thái hoặc một suy nghĩ); Hán-Việt: trầm miến – chìm trong, miệt mài
3.犹沉浸。比喻潜心于某种事物或处于某种境界或思想活动中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈湎
shěn
沈
miǎn
湎
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
湎乱
湎淫
湎湎
湎演
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
