Bản dịch của từ 沈滓 trong tiếng Việt
沈滓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈滓 (Danh từ)
【shén zǐ】
01
Cặn bã; chất bã lắng xuống (thường nói về bẩn, vô dụng hoặc phần dư thừa bị loại bỏ)
1.亦作“沉滓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cặn bã của rượu (phần lắng xuống ở đáy, rượu trong gọi là bỏ bã), nghĩa cổ chỉ phần cặn lắng
2.指糟滓下沉的清酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cặn bã lắng xuống; phép ẩn dụ: những thứ cũ nát, tàn dư vô giá trị (Hán-Việt: 沈滓 — trầm tỵ/tễ)
3.沉下的渣滓。多用以比喻腐朽事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈滓
shěn
沈
zǐ
滓
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
滓垢
滓尘
滓敝
滓方
滓杂
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
