Bản dịch của từ 沈滞 trong tiếng Việt
沈滞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈滞 (Tính từ)
Chậm rụt, lùi lại; (tình hình) đình trệ, không tiến triển — gợi nhớ: 沈 (chìm, lắng) + 滞 (trì trệ).
3.犹隐退。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kéo dài, trì hoãn; để việc tiến triển chậm lại (để mất thời gian)
6.拖延时日;耽搁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chậm nặng, ứ trệ, không linh hoạt (về vận động, tiến triển hoặc phản ứng)
8.滞重,不灵便。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trầm trọng, bệnh tình kéo dài khó khỏi; uể oải, trì trệ (thường chỉ bệnh tật hoặc tình trạng kéo dài và nặng nề)
9.谓疾病沉重,经久不愈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ứ đọng, tắc nghẽn; (chỉ sự tích tụ, ngưng trệ) gây cảm giác trì trệ, không lưu thông
2.积滞;郁积。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọng lại, bị kẹt/ở lại; lưu滞 (ví dụ: nước hoặc người bị滞留 không di chuyển)
7.滞留;淹留。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trì trệ, ứ đọng; chậm chạp, không lưu thông (thường chỉ tình trạng phát triển, vận động hoặc tư duy bị lùi lại hoặc đình trệ)
1.亦作“沉滞”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đã làm quan lâu mà không được thăng tiến; sự trì trệ trong thăng quan tiến chức (Hán-Việt: thẩm trệ/Trầm trệ liên hệ '沈滞')
4.指仕宦久不迁升。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kéo dài ở trạng thái trì trệ, đình trệ; chậm chạp, trì hoãn lâu (Hán Việt:沈 = chìm, 滞 = trệ)
5.泛指长期处于某种状况;停滞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈滞
shěn
沈
zhì
滞
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
