Bản dịch của từ 沈潦 trong tiếng Việt

沈潦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈潦 (Danh từ)

shěn liáo
01

Vũng nước, ao nhỏ do mưa đọng lại (nước đọng sau mưa)

雨后积水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈潦

shěn

lǎo

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép