Bản dịch của từ 沈灶生蛙 trong tiếng Việt

沈灶生蛙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈灶生蛙 (Danh từ)

shěn zào shēng wā
01

Từ cổ chỉ tình trạng ở trong lò (bếp) sinh ra ếch/ếch con — tham chiếu câu cổ “沈灶产蛙” (âm Hán Việt: Trầm Tào sản oa); lưu ý là thành ngữ/cụm từ cổ hiếm dùng

见“沈灶产蛙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈灶生蛙

shěn

zào

shēng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
生一
生三
生上起下
生不逢场
蛙人
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép