Bản dịch của từ 沈然 trong tiếng Việt
沈然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈然 (Tính từ)
【shěn rán】
01
Thái độ, tâm trạng trầm mặc, lặng lẽ; vẻ mặt/giọng nói trầm tĩnh, ít biểu cảm (cũng viết là “沉然”)
1.亦作“沉然”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yên tĩnh, lặng lẽ; trầm mặc (miêu tả trạng thái im ắng)
2.寂静貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Im lặng, trầm mặc (thái độ âm thầm, không nói nhiều)
3.沉默貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Trầm mặc, vẻ sâu lắng; dáng vẻ trầm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc (Hán-Việt: 'trầm')
4.深沉貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈然
shěn
沈
rán
然
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
