Bản dịch của từ 沈燎 trong tiếng Việt

沈燎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈燎 (Danh từ)

shěn liáo
01

沈燎亦作沉燎”):古書用語指用火燒燎掉多指焚燒燒盡或以火檢查驅除);亦見於人名或地名的古字形語義偏書面古雅

1.亦作“沉燎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tức “沉香火” — mảnh gỗ trầm (trầm hương) đang cháy/tàn, thường để tỏa hương; cũng hiểu là mồi lửa từ trầm

2.沉香火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈燎

shěn

liáo

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép