Bản dịch của từ 沈猜 trong tiếng Việt

沈猜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈猜 (Động từ)

shěn cāi
01

Từ cổ/địa phương: phiên âm khác của “沉猜” (chỉ tên riêng hoặc từ cổ ít dùng); thường không phổ biến — ghi chú: cũng viết là “沉猜”.

1.亦作“沉猜”。

Ví dụ
02

Sâu xa mà nghi ngờ; nghi kỵ sâu sắc (hằn sâu trong lòng)

2.深沉猜忌;深疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈猜

shěn

cāi

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
猜三划五
猜中
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép