Bản dịch của từ 沈璧 trong tiếng Việt
沈璧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈璧 (Danh từ)
【shěn bì】
01
Một nghi lễ cổ (gặp trong văn học cổ) là ‘trầm bích’ — ném/vùi ngọc (bích) xuống sông làm chứng hoặc tế lễ; thường chỉ hành động dâng/tặng vật quý xuống nước làm biểu tượng thề ước hoặc cúng tế
1.谓沉璧于河。古代盟誓或祭祀时所举行的一种仪式。
Ví dụ
02
Ảnh trăng phản chiếu trên mặt nước (bóng trăng dưới nước)
2.指映在水中的月影。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈璧
shěn
沈
bì
璧
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
