Bản dịch của từ 沈生 trong tiếng Việt

沈生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈生 (Danh từ)

shěn shēng
01

Tên người (亦作沉生”) — họ/tên cổ xưa, ít gặp

1.亦作“沉生”。

Ví dụ
02

Tên một loại gỗ thơm (một loài hương mộc)

2.香木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈生

shěn

shēng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
生一
生三
生上起下
生不逢场
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép