Bản dịch của từ 沈痛 trong tiếng Việt

沈痛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈痛 (Tính từ)

shěn tòng
01

Đau thương sâu sắc; nỗi buồn, tiếc thương rất thấm thía (Hán Việt: 'Trầm thống' — trầm = sâu, thống = đau)

2.深切的悲痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thương tâm, đau buồn sâu sắc (cũng viết 沉痛」) — cảm xúc nặng nề, đau xót

1.亦作“沉痛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sâu sắc và đau đớn (thường nói về nỗi đau, cảm xúc hoặc sự tiếc thương sâu sắc); Hán-Việt: 'trầm thống' — cảm xúc trầm lắng, đau xót

3.深沉痛切;深刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈痛

shěn

tòng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép